Hộp số STM Gearbox RXO1/720/A/10.3/ECE/M5 là một trong những dòng hộp số công nghiệp hiệu suất cao được sản xuất bởi STM – Italy, hãng nổi tiếng toàn cầu về công nghệ truyền động. Với thiết kế chắc chắn, độ bền vượt trội và khả năng làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt, model này được sử dụng rộng rãi trong nhà máy xi măng, nhà máy nhiệt điện, dây chuyền nghiền than, sản xuất vật liệu và nhiều hệ thống công nghiệp nặng khác. Hộp số STM Gearbox RXO1/720/A/10.3/ECE/M5
Model RXO1/720/A/10.3/ECE/M5 thuộc dòng hộp số phân ly (Classifier Gearbox) chuyên dụng cho máy phân ly nghiền than – coal mill classifier. Hộp số được thiết kế nhằm đảm bảo truyền mô-men xoắn lớn, hoạt động ổn định và kiểm soát chính xác tốc độ phân ly trong quá trình nghiền.
Thông số kỹ thuật nổi bật
- Công suất gearbox: 45 kW
- Model đầy đủ: RXO1720A 10.3 ECE-M5-N
- Hệ số an toàn (Safety Factor): 1.6
- Tỷ số truyền (Nominal Ratio): 10.3
- Mô-men đầu ra định mức (TN2): 4000 Nm
- Công suất đầu ra định mức (PN2): 63 kW
- Số cấp giảm tốc (Number of stages): 02
- Điểm bôi trơn: tại ổ đỡ phía trên (top bearing)
- Kiểu lắp: M5 – suitable to exiting once
- Cổng vào/ra cho dầu làm mát: có (In/Out ports for cooling oils)
Thiết kế tối ưu giúp hộp số truyền động mạnh mẽ, giữ tốc độ và mô-men xoắn ổn định ngay cả khi làm việc liên tục trong môi trường bụi, nhiệt độ cao.
Vật liệu chế tạo chất lượng châu Âu, bề mặt răng được xử lý đặc biệt giúp tăng khả năng chịu tải và giảm mài mòn.
Cấu trúc gọn, các điểm bôi trơn và cổng dầu được bố trí khoa học giúp bảo dưỡng nhanh chóng và đơn giản.
Mã hàng hộp số STM Gearbox tại kho CTC
ARMASTER (Applications) G
M (Machine) RX
CO (Centerline orientation) O = Bevelgear – Orizzontal
NOR (N° of reductions) 1 = N° 2 – of reductions
RV (R.. Version) –
SIZE (Size) 720
SA (Shaft Arrangement) A
IR (Reduction ratio) 10.3
IVM (Input Version – Main) ECE = with solid input shaft
ISM (Input shaft – Main) –
IECTM (IEC type and Input Shaft – Main) – = with solid input shaft
BSTOP (Backstop) – = Standard – Without Backstop
OS (Output shaft) N = Output shaft
MPOF (Mounting Position Output Flange) – = Without Flange
MP (Mounting positions) M1
ACC1 (ACC1 – Accessories – Output
Configuration)
Without Option
ACC3 (ACC3 – Accessories – Shaft Mounted
Version)
Without Option
OPT (OPT – Options – Materials of Seals) Oil Seals Standard
OPT1 (OPT1 – Options – Scope of the supply
– Options – OIL)
OUTOIL = Gearbox with no lubricant
OPT2 (OPT2 – Options – Painting and surface
protection)
TypSTM = Painting and surface protection –
Standard STM
MGBCK (Motor gearboxes – YES/NO) N = NO – Motor gearboxes
MAR (Marking) –
MGB (Motor gearboxes) –
IN (Options inverter) –
BF (Options balanced winding) –
POL (Pole n.) –
TOW (Type of winding) –
SIZEM (Motor size) -Hộp số STM Gearbox RXO1/720/A/10.3/ECE/M5
LEN (Length) –
DV (Design version) –
PMT (Position Terminal Box) –
AVC (Available configurations) –
SDM (Motor shaft diameter) –
F (Flange) –
HB14 (n° holes flange b14) –
IP (Protection level) –
PLATE (Plate) –
POW (Power) –
CEP1 (cable entry 1 position motor) –
CEP2 (cable entry 2 position motor) –
TOD (Type of duty) –
TOB (Type of brake) –
RLP (Release lever position) –
IPF (Protection level brake) –
DES (Double ended shaft) –
PC (Cooling) –
SAVE (Separate power servoventilation) –
VSAVE (External power supply fan) –
PSAVE (Separate fan terminal position)
Hộp số giảm tốc STM OMF 132 F1 180 100B5 M3
ARMASTER (Ứng dụng) G
M (Máy) RX
CO (Hướng tâm) O = Bánh răng côn – Nằm ngang
NOR (Số cấp giảm tốc) 1 = Số cấp giảm tốc 2
RV (Phiên bản R..) –
SIZE (Kích thước) 720
SA (Cấu hình trục) A
IR (Tỷ số giảm tốc) 10.3
IVM (Phiên bản đầu vào – Chính) ECE = với trục đầu vào đặc
ISM (Trục đầu vào – Chính) –
IECTM (Loại IEC và Trục đầu vào – Chính) – = với trục đầu vào đặc
BSTOP (Chốt chặn ngược) – = Tiêu chuẩn – Không có chốt chặn ngược
OS (Trục đầu ra) N = Trục đầu ra
MPOF (Vị trí lắp mặt bích đầu ra) – = Không có mặt bích
MP (Vị trí lắp đặt) M1
ACC1 (ACC1 – Phụ kiện – Đầu ra
Cấu hình)
Không có tùy chọn
ACC3 (ACC3 – Phụ kiện – Phiên bản lắp trục)
Không có Tùy chọn
OPT (OPT – Tùy chọn – Vật liệu gioăng) Gioăng dầu tiêu chuẩn
OPT1 (OPT1 – Tùy chọn – Phạm vi cung cấp
– Tùy chọn – DẦU)
OUTOIL = Hộp số không có chất bôi trơn
OPT2 (OPT2 – Tùy chọn – Sơn và bảo vệ bề mặt)
TypSTM = Sơn và bảo vệ bề mặt –
Tiêu chuẩn STM
MGBCK (Hộp số động cơ – CÓ/KHÔNG) N = KHÔNG – Hộp số động cơ
MAR (Ký hiệu) –
MGB (Hộp số động cơ) –
IN (Tùy chọn biến tần) –
BF (Tùy chọn cuộn dây cân bằng) –
POL (Số cực) –
TOW (Loại cuộn dây) – Hộp số STM Gearbox RXO1/720/A/10.3/ECE/M5
SIZEM (Kích thước động cơ) –
LEN (Chiều dài) –
DV (Phiên bản thiết kế) –
PMT (Vị trí hộp đấu dây) –
AVC (Cấu hình có sẵn) –
SDM (Đường kính trục động cơ) –
F (Mặt bích) –
HB14 (số lỗ mặt bích b14) – IP (Mức độ bảo vệ) –
PLATE (Tấm) –
POW (Công suất) –
CEP1 (Vị trí đầu vào cáp 1 cho động cơ) –
CEP2 (Vị trí đầu vào cáp 2 cho động cơ) –
TOD (Loại hoạt động) –
TOB (Loại phanh) – Hộp số STM Gearbox RXO1/720/A/10.3/ECE/M5
RLP (Vị trí cần nhả) –
IPF (Mức độ bảo vệ phanh) –
DES (Trục hai đầu) –
PC (Làm mát) –
SAVE (Hệ thống thông gió servo nguồn riêng) –
VSAVE (Quạt nguồn ngoài) –
PSAVE (Vị trí đầu cuối quạt riêng)
Hộp số giảm tốc STM RMI70 FL 1/28 M1
STM U 75 1/40 Gearbox – 2180234821
STM Gearbox RXO1/720/A/10.3/ECE/M5
Art-Nr.: 2210038791
Hộp số STM RXO1/720/A/10.3/ECE/M5, Mã sản phẩm: 2210038791
Hộp số giảm tốc STM OMF 132 F1 180 100B5 M3
OMF 132 F1 180 100B5 M3 Hộp số giảm tốc STM
STM Gear Reducer OMF 132 F1 180 100B5 M3
OMF 132 F1 180 100B5 M3 STM Gear Reducer
Mã số: 305550
Thiết bị: Coal mill classifier gearbox
Model: RXO1720A 10.3
Hãng sản xuất: STM – Italy
Thông số kỹ thuật:
Công suất gearbox: 45 kW
Model đầy đủ: RXO1720A 10.3 ECE-M5-N
Hệ số an toàn (Safety Factor): 1.6
Tỷ số truyền (Nominal Ratio): 10.3
Mô-men đầu ra định mức (TN2): 4000 Nm
Công suất đầu ra định mức (PN2): 63 kW
Số cấp giảm tốc (Number of stages): 02
Điểm bôi trơn: tại ổ đỡ phía trên (top bearing)
Kiểu lắp: M5 – suitable to exiting once
Cổng vào/ra cho dầu làm mát: có (In/Out ports for cooling oils)
Mô tả: HGT phân ly nghiền than RXO1720A 10.3 (Hộp giảm tốc phân ly máy nghiền than)
Code: 305550
Equipment: Coal mill classifier gearbox
Model: RXO1720A 10.3
Manufacturer: STM – Italy
Technical parameters:
Gearbox capacity: 45 kW
Full model: RXO1720A 10.3 ECE-M5-N
Safety factor: 1.6
Nominal ratio: 10.3
Rated output torque (TN2): 4000 Nm
Rated output power (PN2): 63 kW
Number of stages: 02
Lubrication point: at the top bearing
Mounting type: M5 – suitable for exiting once
In/Out ports for cooling oils: yes
Description: HGT coal mill classifier RXO1720A 10.3 (Coal crusher separator reducer)
CHAU THIEN CHI CO., LTD. Đại lý thương hiệu STM S.p.A tại Việt Nam
Add: 29/33 Đường Số 11, Phường Thông Tây Hội Tp.HCM, Việt Nam.
Tel: (+84) 0901 327 774 – Fax: (+84) 28 6262 6779


